menu_book
見出し語検索結果 "giá năng lượng" (1件)
giá năng lượng
日本語
フエネルギー価格
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰し、トウモロコシと大豆の栽培活動に大きな影響を与えた。
swap_horiz
類語検索結果 "giá năng lượng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giá năng lượng" (3件)
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰した。
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰し、トウモロコシと大豆の栽培活動に大きな影響を与えた。
Giá năng lượng tăng chưa phản ánh đầy đủ vào nền kinh tế trong quý I.
エネルギー価格の上昇は、第1四半期の経済に完全に反映されていなかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)